Thông số sản phẩm (Tham khảo)
Thành phần: Bột kim loại nhựa fluorocarbon gốc nước/chất phụ gia chức năng sắc tố ngọc trai nước khử ion
Màu sắc: Bạc, vàng, đồng hoặc tông màu có thể điều chỉnh
Độ bóng: Độ bóng cao/bán bóng
Mật độ: Khoảng 1,20–1,35 g/cm³
Hàm lượng chất rắn: ≥40%
pH: 7,5–9,0
Ứng dụng: Cọ, con lăn, phun
Tốc độ trải lý thuyết: 8–10 m2/kg (độ dày màng khô khoảng 40 μm, không bao gồm hao mòn)
Thời gian không chạm: 1 giờ (25°C)
Thời gian sơn lại: ≥4 giờ (25°C)
Bảo dưỡng hoàn toàn: 7 ngày (25°C)
Độ bám dính: Cấp 1 (cắt ngang 1 mm)
Khả năng chống nước: Không có bất thường trong ≥96 giờ
Khả năng chống phun muối: ≥1000 giờ (với hệ thống sơn lót phù hợp)
Khả năng chống chịu thời tiết: Không bị phai màu hoặc phấn hóa đáng chú ý sau ≥2000 giờ thời tiết tăng tốc
Hàm lượng VOC: ≤50 g/L
Các tính năng chính
Khả năng chống chịu thời tiết cao: tia cực tím, mưa axit và chống ăn mòn
Ánh kim loại đặc biệt và hiệu ứng trang trí
Gốc nước, thân thiện với môi trường, ít mùi và an toàn khi sử dụng
Độ bám dính mạnh: Có thể thi công trực tiếp lên bề mặt kim loại hoặc bằng lớp sơn lót phù hợp
Có thể sử dụng kết hợp với hệ thống sơn lót chống ăn mòn để bảo vệ chống ăn mòn kép và có tác dụng trang trí
Ứng dụng
Kết cấu thép (cầu, nhà xưởng, tháp)
Cửa ra vào và cửa sổ bằng kim loại, lan can và hàng rào
Các thành phần trang trí bằng kim loại (tường rèm, trần nhà và đồ nội thất bằng kim loại)
Trang trí bề mặt thiết bị, máy móc công nghiệp















ENG