Thông số sản phẩm (Tham khảo)
Thành phần: Nhũ tương acrylic Chất màu và chất độn vô cơ Phụ gia chức năng Nước khử ion
Màu sắc: Có thể điều chỉnh (màu trắng cơ bản, chọn từ bảng màu)
Độ bóng: Mờ/Lụa/Bán bóng (tùy chọn)
Mật độ: Khoảng 1,20–1,35 g/cm³
Hàm lượng chất rắn: ≥45%
pH: 7,5–9,0
Phương pháp thi công: Con lăn, cọ, phun
Tỷ lệ phủ lý thuyết: 8–10 m2/kg (hai lớp sơn, tỷ lệ phủ thực tế thay đổi tùy theo độ nhám của bề mặt)
Thời gian không chạm: 1 giờ (25°C)
Thời gian sơn lại: ≥2–4 giờ (25°C)
Bảo dưỡng hoàn toàn: 7 ngày (25°C)
Độ bám dính: Cấp 1 (cắt ngang 1 mm)
Khả năng chống nước: Không có bất thường trong ≥96 giờ (GB/T 1733)
Kháng kiềm: Không có bất thường trong ≥48 giờ (GB/T 9265)
Khả năng chống vết bẩn: Tốt (dễ làm sạch sau khi kiểm tra ô nhiễm nhân tạo)
Khả năng chống chịu thời tiết: Không bị phấn hóa hoặc phai màu đáng chú ý sau ≥1000 giờ lão hóa tăng tốc nhân tạo (GB/T 1865)
Hàm lượng VOC: ≤50 g/L
Các tính năng chính
Khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời: chống tia cực tím, mưa, kiềm và nấm mốc
Chống thấm nước và thoáng khí, bảo vệ cấu trúc bên trong của bức tường
Lớp phủ cứng, chống chà và vết bẩn
Thân thiện với môi trường, công thức gốc nước, ít mùi, xanh và an toàn
Màu sắc phong phú, vẻ đẹp trang trí lâu dài
Ứng dụng
Tường ngoài nhà ở cao tầng và biệt thự
Công trình công cộng (trường học, bệnh viện, trung tâm mua sắm, cao ốc văn phòng)
Nhà máy công nghiệp và nhà kho
Chất nền tường bên ngoài như bê tông, vữa và khối xây














ENG