Đặc điểm cơ bản
Sức đề kháng tuyệt vời với các loại dầu khác nhau;
Dễ dàng thi công bằng cách phun, con lăn hoặc cọ;
Khả năng chống phun muối tuyệt vời;
Khả năng chống mài mòn và va đập tuyệt vời.
Khuyến nghị sử dụng
Dùng làm lớp sơn phủ cho sơn epoxy. Nó cũng có thể được sử dụng trên bề mặt bê tông hoặc trong nhà, tránh ánh nắng trực tiếp.
Chuẩn bị bề mặt
Tất cả các bề mặt phải sạch, khô và không có bụi bẩn. Bề mặt phải được đánh giá và chuẩn bị theo tiêu chuẩn ISO 8504. Đối với bề mặt sơn, lớp sơn lót tương thích phải sạch, khô và còn nguyên vẹn.
Điều kiện đăng ký
Nhiệt độ bề mặt không được giảm xuống dưới 0°C và phải cao hơn điểm sương trong không khí ít nhất 3°C. Nhiệt độ và độ ẩm tương đối nên được đo gần bề mặt. Thông gió tốt thường được yêu cầu ở những khu vực hạn chế để đảm bảo sấy khô thích hợp. Khi thi công lớp sơn phủ, bề mặt sơn phải khô và không bị nhiễm bẩn.
Lớp phủ được đề xuất
Sơn lót: Sơn lót giàu kẽm hoặc sơn nhựa epoxy dày
Trung gian: Sơn Epoxy sắt oxit
Lớp phủ ngoài: Lớp phủ Epoxy
Lưu trữ
Phải được lưu trữ theo quy định quốc gia. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị là 15-25°C. Môi trường bảo quản phải khô ráo và thông gió tốt. Thùng đóng gói phải được đóng kín.
Thời hạn sử dụng: 12 tháng ở nhiệt độ phòng.
Bao bì
Thành phần A: 21 kg (sơn), Thành phần B (chất đóng rắn): 4 kg (chất làm cứng).
| Thông số kỹ thuật | |
| Màu sắc | Màu xám |
| Khối lượng chất rắn (%) | 42% |
| Trọng lượng riêng | 1,6 kg/L |
| Điểm chớp cháy | 32oC±2 (Cốc đóng) |
| Độ bóng | sa-tanh |
| Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi | 500 g/L |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50-100 mm |
| độ bám dính | Lớp 1 |
| Tính linh hoạt | 1mm |
| Chống mài mòn | Tuyệt vời |
| Kháng dung môi | Tốt |
| Độ dày màng và tỷ lệ phủ | |||
| Mô tả | tối thiểu | Tối đa | Điển hình |
| Độ dày màng khô (μm) | 50 | 100 | 75 |
| Độ dày màng ướt (μm) | 120 | 240 | 180 |
| Tỷ lệ rải lý thuyết (m2/kg) | 5.2 | 2.6 | 3.5 |
| Thông số xây dựng | |
| Phương pháp đăng ký | Phun: Sử dụng phương pháp phun không có không khí |
| Đánh bóng: Nên dùng cho lớp phủ trước, sơn diện tích nhỏ và sơn lại. | |
| Mỏng hơn/Sạch hơn | Chất pha loãng đặc biệt |
| Hướng dẫn phun không khí | |
| Áp suất vòi phun | 12-15 MPa |
| lỗ vòi phun | 0,38-0,48 mm (0,015-0,019") |
| Chiều rộng phun | 40-80° |
| Lượng bổ sung mỏng hơn | Chất pha loãng đặc biệt, the addition amount is generally 0-5% of the total paint quantity |
| Hướng dẫn phun thông thường | |
| Áp suất vòi phun | 0,3-0,6 MPa |
| lỗ vòi phun | 1,8-2,2 mm |
| Lượng bổ sung mỏng hơn | Chất pha loãng đặc biệt, the addition amount is generally 5-15% of the total paint quantity |
| Đánh răng và lăn | |
| Lượng bổ sung mỏng hơn | Chất pha loãng đặc biệt, the addition amount is generally 0-5% of the total paint quantity |
| Đặc tính sấy | |||||
| Nhiệt độ bề mặt | 0oC | 5oC | 10oC | 23oC | 40oC |
| Chạm khô | 6 giờ | 1 giờ | 45 phút | 30 phút | 15 phút |
| Khô cứng | 30 giờ | 10 giờ | 8 giờ | 6 giờ | 4 giờ |
| tối thiểu Recoat Time | 30 giờ | 5 giờ | 4 giờ | 6 giờ | 1,5 giờ |
| Tối đa Recoat Time | không có | - | - | - | - |














ENG